
Trong ngành sản xuất dược phẩm và thực phẩm chức năng, bao bì cấp 1 (tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm) đóng vai trò sống còn trong việc duy trì hiệu quả điều trị và chất lượng của viên thuốc. Việc lựa chọn bao bì nhựa đựng thuốc viên (cho viên nén, viên nang cứng, viên nang mềm hay viên sủi) đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn y tế về độ sạch, khả năng chống ẩm và độ an toàn sinh học.
1. Các chất liệu nhựa phổ biến trong sản xuất bao bì đựng thuốc viên
Để đảm bảo không thôi nhiễm tạp chất và cản tác động từ môi trường, ba chất liệu nhựa nguyên sinh sau đây được ưu tiên sử dụng hàng đầu:
-
Nhựa HDPE (High-Density Polyethylene):
-
Đặc tính: Màu trắng đục, dẻo dai, chịu lực nén tốt, khả năng cản hơi ẩm cực kỳ vượt trội.
-
Ứng dụng: Dùng làm chai lọ đựng viên nén trần, viên nang thảo dược hoặc các dòng thuốc dễ hút ẩm.
-
-
Nhựa PET (Polyethylene Terephthalate):
-
Đặc tính: Bề mặt bóng láng, có độ trong suốt cao hoặc dễ dàng nhuộm màu (nâu trà, xanh lá, trắng sứ, đen mờ) giúp cản tia UV.
-
Ứng dụng: Phổ biến cho các dòng thực phẩm bảo vệ sức khỏe, viên nang mềm dầu cá, vitamin đòi hỏi tính thẩm mỹ cao.
-
-
Nhựa PP / màng vỉ nhôm nhựa (PVC/PVDC):
-
Đặc tính: Nhựa PP cứng, chịu nhiệt tốt (dùng làm ống/tuýp đựng viên sủi). Ngoài ra, màng nhựa PVC/PVDC được dùng để ép vỉ bọc từng viên thuốc tiện lợi.
-

Xem thêm: can nhựa chịu hóa chất và chống ăn mòn
2. Các quy cách dung tích và kiểu dáng phổ biến
Bao bì nhựa dược phẩm thường được chuẩn hóa theo đơn vị dung tích thể tích (ml/cc):
| Dung Tích Chai/Lọ | Quy Cách Đóng Gói Phổ Biến | Dạng Viên Phù Hợp |
| 50ml – 75ml | 30 – 45 viên / lọ | Viên nén nhỏ, viên nang cứng |
| 100ml – 150ml | 60 – 90 viên / lọ | Viên nang mềm, viên nén bao phim (Phổ thông) |
| 200ml – 250ml | 120 – 180 viên / lọ | Viên tổng hợp, liệu trình đóng gói lớn |
| Dạng ống Tuýp dài | 10 – 20 viên / ống | Chuyên dụng cho các dòng viên nén sủi |
Tham khảo: Chai nhựa pp 60ml
3. Hệ thống nắp niêm phong và bảo quản đạt chuẩn GMP
Một giải pháp bao bì nhựa đựng thuốc viên hoàn chỉnh không thể thiếu hệ thống nắp và niêm phong đạt chuẩn:
-
Nắp an toàn trẻ em (CRC – Child Resistant Cap): Thiết kế cơ chế nhấn – xoay thông minh ngăn trẻ nhỏ tự ý mở lọ thuốc.
-
Nắp vặn có vòng xé niêm phong (Tamper-Evident): Đảm bảo tính nguyên bản, giúp người dùng dễ dàng nhận biết sản phẩm chưa từng bị bóc mở.
-
Màng seal nhôm cao tần (Induction Seal): Dán kín 100% miệng lọ bằng máy ép sóng cao tần, tạo môi trường yếm khí cản oxy và hơi ẩm.
-
Hạt hút ẩm (Desiccant): Tích hợp túi hút ẩm bên trong lọ hoặc nằm sẵn trong nắp ống viên sủi để giữ viên thuốc luôn khô ráo.
4. Tiêu chí chọn nhà cung cấp bao bì cho doanh nghiệp Dược
Để sản phẩm đạt tiêu chuẩn lưu hành trên thị trường cũng như đáp ứng các quy định xuất khẩu, doanh nghiệp nên lưu ý:
-
Tiêu chuẩn nhà xưởng: Chọn đơn vị sản xuất bao bì có hệ thống phòng sạch đạt chứng nhận GMP bao bì dược phẩm hoặc ISO 15378.
-
Nhựa nguyên sinh 100%: Đảm bảo không chứa BPA, Phthalates hay kim loại nặng gây ảnh hưởng đến sức khỏe người dùng.
-
Độ kín của cổ ren: Cổ lọ và nắp phải ăn khớp chính xác để dải màng nhôm dán seal hoàn toàn phẳng mịn và kín khít.
Sở hữu giải pháp bao bì nhựa đựng thuốc viên đạt chuẩn không chỉ giúp bảo vệ tối đa hàm lượng dược chất trong suốt hạn sử dụng mà còn thể hiện sự chỉn chu, nâng tầm uy tín của thương hiệu trong mắt người tiêu dùng!
Nguồn: Bao bì nhựa đựng thuốc viên

